TanroDictionary Sổ từ

flack

/flæk/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Nhân viên báo chí chuyên về quảng cáo.danh từ

Ví dụ

  1. The flack wrote a short press note.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép