Nghĩa tiếng Việt
- Nhân viên báo chí chuyên về quảng cáo.danh từ
Ví dụ
-
The flack wrote a short press note.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/flæk/
The flack wrote a short press note.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép