Nghĩa tiếng Việt
- Hiển nhiên, rành rành, rõ ràng.tính từ
- Trắng trợn (tội lỗi, người phạm tội).tính từ
Ví dụ
-
It was a flagrant mistake.
-
His flagrant lie shocked the class.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép