Nghĩa tiếng Việt
- Tàu đô đốc (trong đó có đô đốc).danh từ
Ví dụ
-
The flagship led the small fleet.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈflæɡʃɪp/
The flagship led the small fleet.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép