TanroDictionary Sổ từ

flagship

/ˈflæɡʃɪp/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Tàu đô đốc (trong đó có đô đốc).danh từ

Ví dụ

  1. The flagship led the small fleet.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép