Nghĩa tiếng Việt
- Phiến đá lát đường.danh từ
Tiếng Nhật
- 石畳いしだたみđường lát đá
Ví dụ
-
The path was made of smooth flagstone.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈflæɡstəʊn/
The path was made of smooth flagstone.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép