TanroDictionary Sổ từ

flammulated

/ˈflæmjələtɪd/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Có màu đỏ như lửa (chim).tính từ

Ví dụ

  1. The bird had a flammulated chest.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép