TanroDictionary Sổ từ

flanning

/ˈfænɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của fan.động từ

Ví dụ

  1. The leaves are fanning in the wind.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép