TanroDictionary Sổ từ

flap-hat

/ˈflæpˈhæt/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Mũ có vành rủ xuống.danh từ

Ví dụ

  1. He wore a soft flap-hat in the rain.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép