TanroDictionary Sổ từ

flapped

/flæpt/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của flapđộng từ

Ví dụ

  1. The bird flapped its wings and flew.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép