TanroDictionary Sổ từ

flare-back

/ˈflɛrˈbæk/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Ngọn lửa phụt hậu (lò cao, súng đại bác... ).danh từ

Ví dụ

  1. A flare-back lit the dark furnace room.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép