TanroDictionary Sổ từ

flatted

/flˈætɪd/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của flatđộng từ

Ví dụ

  1. The soup flatted in the warm air.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép