TanroDictionary Sổ từ

flattering

/ˈflætərɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của flatter.động từ

Ví dụ

  1. The team had to flattering the system.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép