TanroDictionary Sổ từ

flaunted

/flˈɔːntɪd/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của flauntđộng từ

Ví dụ

  1. He flaunted his new watch at lunch.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép