TanroDictionary Sổ từ

flauntingly

/ˈflɔntinli/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Khoe khoang, phô trương, chưng diện.D

Ví dụ

  1. She was flauntingli dressed for the party.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép