TanroDictionary Sổ từ

flaxy

/ˈflæksi/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Bằng lanh.tính từ
  2. Cùng nghĩa với lanh, tựa lanhtính từ

Ví dụ

  1. The cloth looked light and flaxy.

  2. The rope had a flaxy texture.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép