TanroDictionary Sổ từ

fleam

/fliːm/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Lưỡi trích (để trích máu ngựa).danh từ

Ví dụ

  1. The vet used a fleam on the horse.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép