TanroDictionary Sổ từ

flecked

/flɛkt/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của fleckđộng từ

Ví dụ

  1. The table was flecked with crumbs.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép