TanroDictionary Sổ từ

flecking

/ˈflɛkɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của fleck.động từ

Ví dụ

  1. Paint flecking the wall needs cleaning.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép