Nghĩa tiếng Việt
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của fleck.động từ
Ví dụ
-
Paint flecking the wall needs cleaning.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈflɛkɪŋ/
Paint flecking the wall needs cleaning.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép