TanroDictionary Sổ từ

fleckless

/ˈflɛkləs/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Không có lốm đốm.tính từ
  2. Không có đốm sáng.tính từ
  3. Không có đốm hoe.tính từ
  4. Không có một hạt bụi, sạch bong.tính từ

Ví dụ

  1. The shirt was fleckless after a careful wash.

  2. The sky looked fleckless and clear.

  3. Her coat stayed fleckless in the rain.

  4. The kitchen floor was fleckless and bright.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép