Nghĩa tiếng Việt
- Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của fleckđộng từ
Ví dụ
-
The coat flecks with dust quickly.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/flɛks/
The coat flecks with dust quickly.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép