TanroDictionary Sổ từ

fledgeless

/ˈfledʒələs/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Không có lông, không có lông cánh.tính từ

Ví dụ

  1. The fledgeless chick needed extra warmth.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép