Nghĩa tiếng Việt
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của fleece.động từ
Ví dụ
-
They are fleecing the wool by hand.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/flˈiːsɪŋ/
They are fleecing the wool by hand.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép