TanroDictionary Sổ từ

fleecing

/flˈiːsɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của fleece.động từ

Ví dụ

  1. They are fleecing the wool by hand.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép