TanroDictionary Sổ từ

fleetingly

/ˈflitɪŋli/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Nhanh chóng, mau lẹ.D

Ví dụ

  1. She spoke fleetingly during the meeting.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép