TanroDictionary Sổ từ

fleshed

/flɛʃt/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của fleshđộng từ

Ví dụ

  1. She fleshed out the plan with details.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép