Nghĩa tiếng Việt
- Gạch đỏ vàng làm bằng đất sét trong khuôn thép.danh từ
Ví dụ
-
The wall was built with fletton bricks.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈflɛtən/
The wall was built with fletton bricks.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép