TanroDictionary Sổ từ

fletton

/ˈflɛtən/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Gạch đỏ vàng làm bằng đất sét trong khuôn thép.danh từ

Ví dụ

  1. The wall was built with fletton bricks.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép