Nghĩa tiếng Việt
- Môi sễ xuống (chó săn).danh từ
Ví dụ
-
The dog's flews hung softly at rest.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈfluːz/
The dog's flews hung softly at rest.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép