TanroDictionary Sổ từ

flexes

/ˈflɛksɪz/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của flexđộng từ
  2. Dạng trần thuật hiện tại đơn ở ngôi thứ ba số ít của flexđộng từ
  3. Số nhiều của flexdanh từ

Ví dụ

  1. She flexes her arm after exercise.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict, Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép