TanroDictionary Sổ từ

flexibly

/flˈɛksəbli/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Linh hoạt, linh động.D

Ví dụ

  1. She spoke flexibly during the meeting.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép