Nghĩa tiếng Việt
- Xem flexography chỉ thuộc vềtính từ
Ví dụ
-
The entry flexographic points to flexography chỉ thuộc về.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˌfleksɔːfˈɡraɪɪk/
The entry flexographic points to flexography chỉ thuộc về.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép