TanroDictionary Sổ từ

flicflac

/ˈflɪfˌkæl/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Tiếng gõ liên tục (như) tiếng chân khiêu vũ.danh từ

Ví dụ

  1. We heard the flicflac of shoes on the floor.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép