TanroDictionary Sổ từ

flicked

/flɪkt/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của flickđộng từ

Ví dụ

  1. She flicked the switch and smiled.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép