TanroDictionary Sổ từ

flicking

/ˈflɪkɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của flick.động từ

Ví dụ

  1. He is flicking crumbs off the table.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép