TanroDictionary Sổ từ

flicks

/flɪks/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của flickđộng từ

Ví dụ

  1. The cat flicks its tail quickly.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép