TanroDictionary Sổ từ

flied

/flˈaɪd/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của flyđộng từ

Ví dụ

  1. The bird flied across the yard.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép