TanroDictionary Sổ từ

flight-test

/ˈflɑɪtˌtɛst/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Thử máy bay bằng cách cho bay.động từ

Ví dụ

  1. Engineers will flight-test the new plane soon.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép