Nghĩa tiếng Việt
- Hay thay đổi, đồng bóng.tính từ い
- Bông lông, phù phiếm.tính từ い
- Gàn, dở hơi.tính từ い
Ví dụ
-
a flighty character
tính nết hay thay đổi
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép
a flighty character
tính nết hay thay đổi
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép