TanroDictionary Sổ từ

flighty

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Hay thay đổi, đồng bóng.tính từ い
  2. Bông lông, phù phiếm.tính từ い
  3. Gàn, dở hơi.tính từ い

Ví dụ

  1. a flighty character

    tính nết hay thay đổi

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép