TanroDictionary Sổ từ

flipping

/ˈflɪpɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của flip.động từ

Tiếng Nhật

Ví dụ

  1. She was flipping pancakes in the kitchen.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép