TanroDictionary Sổ từ

flirted

/flˈɜːtɪd/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của flirtđộng từ

Ví dụ

  1. They flirted at the party all evening.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép