TanroDictionary Sổ từ

flivver

/ˈflɪvɜː/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Xe ô tô rẻ tiền.danh từ
  2. Tàu bay nhỏ cá nhân.danh từ

Ví dụ

  1. They discussed the flivver today.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép