TanroDictionary Sổ từ

flix

/flɪks/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Bộ da lông hải ly.danh từ

Ví dụ

  1. The coat was lined with soft flix.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép