TanroDictionary Sổ từ

floating point

/ ˈpɔɪnt/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Điểm phù động, điểm lẻ.danh từ

Ví dụ

  1. A floating point helped the team.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép