TanroDictionary Sổ từ

floaty

/ˈfloʊti/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Nổi lềnh bềnh; nhẹ có thể nổi.tính từ

Ví dụ

  1. The leaf was floati on the pond.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép