Nghĩa tiếng Việt
- Bông, cụm (xốp như len) ((cũng) flocculus).danh từ
Ví dụ
-
A small floccule formed in the water.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈflɑːˌkjuːəl/
A small floccule formed in the water.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép