TanroDictionary Sổ từ

floccus

/ˈflɑːkəs/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Cụm (xốp như len).danh từ

Ví dụ

  1. A floccus of dust clung to the sweater.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép