TanroDictionary Sổ từ

flocking

/flˈɒkɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của flock.động từ

Ví dụ

  1. Birds are flocking to the trees.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép