Nghĩa tiếng Việt
- Nước triều lên.danh từ
Tiếng Nhật
- 上げ潮あげしおthủy triều lên
Ví dụ
-
She saw the flood tide yesterday.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈflədˈtɑɪd/
She saw the flood tide yesterday.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép