Nghĩa tiếng Việt
- Tười dựng lên ngăn nước ngập.danh từ
Ví dụ
-
They built a floodbank beside the river.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈflʌdˌbæŋk/
They built a floodbank beside the river.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép