Nghĩa tiếng Việt
- Không gian của sàn.danh từ
Ví dụ
-
The apartment has limited floorage in the kitchen.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈlɔːrdʒɪ/
The apartment has limited floorage in the kitchen.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép