TanroDictionary Sổ từ

floormen

/ˈflɔːrmən/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Số nhiều của floormandanh từ

Ví dụ

  1. The floormen swept the lobby.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép