Nghĩa tiếng Việt
- Số nhiều của floormandanh từ
Ví dụ
-
The floormen swept the lobby.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈflɔːrmən/
The floormen swept the lobby.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép