TanroDictionary Sổ từ

flopover

/ˈflɒpəʊvə/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Hiện tượng chạy lên xuống (trên màn hình).danh từ

Ví dụ

  1. The text had a strange flopover on the screen.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép