Nghĩa tiếng Việt
- Tháng Hoa (tháng tám trong lịch cách mạng Pháp).danh từ
Ví dụ
-
Floreal comes after the spring rains.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈflɔːrəl/
Floreal comes after the spring rains.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép