TanroDictionary Sổ từ

floreal

/ˈflɔːrəl/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Tháng Hoa (tháng tám trong lịch cách mạng Pháp).danh từ

Ví dụ

  1. Floreal comes after the spring rains.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép